everwhere

Trạng từ
  1. (Mỹ, phương ngữ, Appalachia) Bất cứ nơi nào.
    (US, dialectal, Appalachia) Wherever.
    Everwhere he hid it, he hid it good.
    Dù giấu ở đâu thì anh cũng giấu rất kỹ.
  2. (Mỹ, phương ngữ) Khắp mọi nơi.
    (US, dialectal) Everywhere.
    Everwhere you look these days, you see ads.
    Ngày nay, bất cứ nơi nào bạn nhìn, bạn đều thấy quảng cáo.
🎬 Nghe “everwhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish