everwhere
Trạng từ
- (Mỹ, phương ngữ, Appalachia) Bất cứ nơi nào.(US, dialectal, Appalachia) Wherever.Everwhere he hid it, he hid it good.Dù giấu ở đâu thì anh cũng giấu rất kỹ.
- (Mỹ, phương ngữ) Khắp mọi nơi.(US, dialectal) Everywhere.Everwhere you look these days, you see ads.Ngày nay, bất cứ nơi nào bạn nhìn, bạn đều thấy quảng cáo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “everwhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish