everything

/ˈɛvriˌθɪŋ/
  • Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ.
  • Cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất.
Đại từ
  1. (nghĩa đen) Tất cả những điều đang được thảo luận.
    (literally) All the things under discussion.
    I checked the list again and everything is done.
    Tôi đã kiểm tra lại danh sách và mọi thứ đã xong.
    Từ đồng nghĩa:all
  2. (thông tục, cường điệu) Nhiều hoặc hầu hết mọi thứ.
    (colloquial, hyperbolic) Many or most things.
    A: What do you want to do at the amusement park? B: Everything!
    A: Bạn muốn làm gì ở công viên giải trí? B: Mọi thứ!
    Từ đồng nghĩa:all
  3. (thông tục) Trạng thái thoải mái (từ mọi bộ phận của tổng thể).
    (colloquial) A state of well-being (from all parts of the whole).
    Everything failed, didn't it?
    Mọi thứ đều thất bại phải không?
    Từ đồng nghĩa:all
  4. (thông tục) Sự nỗ lực đáng kể.
    (colloquial) Considerable effort.
    It took everything in me to resist the temptation to skip work on my birthday.
    Tôi phải dồn hết sức để chống lại sự cám dỗ bỏ việc vào ngày sinh nhật của mình.
    Từ đồng nghĩa:all
Động từ
  1. (hai chiều, thông tục, hơi hiếm gặp) Được sử dụng như một động từ giữ chỗ để gói gọn một tập hợp các động từ liên quan hoặc bất kỳ hành động nào.
    (ambitransitive, colloquial, somewhat uncommon) Used as a placeholder verb to encapsulate a set of related verbs or any action.
🎬 Nghe “everything” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish