everywhere
/ˈɛvriˌweɚ/phó từ
- Ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn.
Trạng từ
- Trong hoặc tới tất cả các địa điểm đang được thảo luận.In or to all locations under discussion.He delivers the mail everywhere on this street.Anh ta đưa thư khắp nơi trên con phố này.
- (thông tục, cường điệu) Tại hoặc tới một vài địa điểm hoặc nhiều hơn.(colloquial, hyperbolic) In or to a few or more locations.We went to Europe last year and went everywhere: Berlin, Paris, London, and Madrid.Chúng tôi đã đến Châu Âu vào năm ngoái và đi khắp mọi nơi: Berlin, Paris, London và Madrid.
Danh từ
- Tất cả các địa điểm hoặc địa điểm.All places or locations.I went out to get some groceries, but everywhere was closed.Tôi ra ngoài mua một ít đồ tạp hóa nhưng mọi nơi đều đóng cửa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “everywhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish