every now and then

/ˈnaʊ/
Trạng từ
  1. Từ đồng nghĩa với bây giờ và sau đó.
    Synonym of now and then.
    Từ đồng nghĩa:now and then
🎬 Nghe “every now and then” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish