evict

/ɪˈvɪkt/
động từ
  • Đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai... ).
  • Lấy lại (tài sản... bằng con đường pháp lý).
🎬 Nghe “evict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish