evidently

/ˈɛvədəntli/
  • một cách rõ ràng, hiển nhiên
Trạng từ
  1. Theo cách làm cho sự việc hoặc kết luận trở nên rõ ràng; rõ ràng; như có thể được suy luận rõ ràng.
    In a manner which makes the fact or conclusion evident; obviously; as may be clearly inferred.
  2. (lỗi thời) Theo cách có thể nhìn thấy hoặc biểu hiện rõ ràng; rõ ràng, rõ ràng.
    (obsolete) In such a way as to be clearly visible or manifest; distinctly, clearly.
  3. (bị cấm) Rõ ràng.
    (proscribed) Apparently.
🎬 Nghe “evidently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish