evildoer

/ˌiːvəlˈduːwɚ/
danh từ
  • Kẻ làm việc ác; kẻ bất lương.
Danh từ
  1. Người thực hiện hành vi xấu xa.
    A person who performs evil acts.
🎬 Nghe “evildoer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish