exacerbates
/ɪgˈzæsɚˌbeɪt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của exacerbate
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự trầm trọng hơnthird-person singular simple present indicative of exacerbate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exacerbates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish