exacting
/ɪgˈzæktɪŋ/tính từ
- Đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người).
- Đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exact.
Tính từ
- Đưa ra những yêu cầu lớn; khó thỏa mãn.Making great demands; difficult to satisfy.
- Của một hành động, nhiệm vụ, v.v., đòi hỏi độ chính xác chính xác, sự cẩn thận, nỗ lực hoặc chú ý cao độ.Of an action, task, etc., requiring precise accuracy, great care, effort, or attention.
- Của một người hoặc tổ chức, được đặc trưng bởi sự chính xác.Of a person or organization, characterized by exaction.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của chính xácpresent participle and gerund of exact
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exacting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish