exacting

/ɪgˈzæktɪŋ/
tính từ
  • Đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người).
  • Đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exact.
Tính từ
  1. Đưa ra những yêu cầu lớn; khó thỏa mãn.
    Making great demands; difficult to satisfy.
  2. Của một hành động, nhiệm vụ, v.v., đòi hỏi độ chính xác chính xác, sự cẩn thận, nỗ lực hoặc chú ý cao độ.
    Of an action, task, etc., requiring precise accuracy, great care, effort, or attention.
  3. Của một người hoặc tổ chức, được đặc trưng bởi sự chính xác.
    Of a person or organization, characterized by exaction.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chính xác
    present participle and gerund of exact
🎬 Nghe “exacting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish