exactitude

/ɪgˈzæktəˌtuːd/
danh từ
  • Tính chính xác, tính đúng đắn.
Danh từ
  1. Chú ý đến chi tiết nhỏ; sự chính xác.
    Attention to small details; accuracy.
    Từ đồng nghĩa:exactness
🎬 Nghe “exactitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish