evolving

/ɪˈvɑːlv/
  • (Econ) Sự tiến triển của tình hình kinh tế.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tiến hóa
    present participle and gerund of evolve
🎬 Nghe “evolving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish