evolutional
tính từ
- Sự tiến triển.
- Sự tiến hoá.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến sự tiến hóa, hoặc xuất hiện do các nguyên tắc tiến hóa.Of or pertaining to evolution, or coming about as a result of the principles of evolution.Man is the probable evolutional successor to the chimpanzee.Con người có thể là kẻ kế thừa tiến hóa của loài tinh tinh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evolutional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish