exactly
/ɪgˈzæktli/phó từ
- chính xác, đúng đắn
- đúng như thế, đúng như vậy (dùng trong câu trả lời)
Trạng từ
- (cách thức) Không có sự gần đúng; chính xác.(manner) Without approximation; precisely.Measure exactly so we can be sure it is right.Đo chính xác để chúng tôi có thể chắc chắn rằng nó đúng.
- (tiêu điểm) Chính xác, dùng để nhấn mạnh.(focus) Precisely, used to provide emphasis.He did it that way exactly to prove the point.Anh ấy đã làm theo cách đó chính xác để chứng minh quan điểm.
Thán từ
- Biểu thị sự đồng ý hoặc công nhận.Signifies agreement or recognition.So you're saying that we have only three days left? — Yes, exactly!Vậy ý bạn là chúng ta chỉ còn lại ba ngày? - Vâng, chính xác!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exactly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish