exaggeration

/ɪgˈzæʤəˌreɪt/
danh từ
  • Sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu.
  • Sự làm quá mức, sự làm to quá khổ.
Danh từ
  1. Hành động chất đống hoặc chồng chất lên.
    The act of heaping or piling up.
    Từ đồng nghĩa:overstatementhyperbole
  2. Hành động phóng đại; hành động làm hoặc đại diện một cách quá đáng; vượt ra ngoài giới hạn của sự thật, lý trí hoặc công lý; một biểu diễn hyperbol; cường điệu; sự cường điệu.
    The act of exaggerating; the act of doing or representing in an excessive manner; a going beyond the bounds of truth, reason, or justice; a hyperbolical representation; hyperbole; overstatement.
    They say he's a millionnaire, but that's a massive exaggeration.
    Người ta nói anh ấy là triệu phú, nhưng đó là sự cường điệu quá mức.
    Từ đồng nghĩa:overstatementhyperbole
  3. Một đại diện của những thứ vượt ra ngoài cuộc sống tự nhiên, trong biểu hiện, vẻ đẹp, sức mạnh, sức sống.
    A representation of things beyond natural life, in expression, beauty, power, vigor.
    Từ đồng nghĩa:overstatementhyperbole
🎬 Nghe “exaggeration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish