exaggeration
/ɪgˈzæʤəˌreɪt/danh từ
- Sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu.
- Sự làm quá mức, sự làm to quá khổ.
Danh từ
- Hành động chất đống hoặc chồng chất lên.The act of heaping or piling up.
- Hành động phóng đại; hành động làm hoặc đại diện một cách quá đáng; vượt ra ngoài giới hạn của sự thật, lý trí hoặc công lý; một biểu diễn hyperbol; cường điệu; sự cường điệu.The act of exaggerating; the act of doing or representing in an excessive manner; a going beyond the bounds of truth, reason, or justice; a hyperbolical representation; hyperbole; overstatement.They say he's a millionnaire, but that's a massive exaggeration.Người ta nói anh ấy là triệu phú, nhưng đó là sự cường điệu quá mức.
- Một đại diện của những thứ vượt ra ngoài cuộc sống tự nhiên, trong biểu hiện, vẻ đẹp, sức mạnh, sức sống.A representation of things beyond natural life, in expression, beauty, power, vigor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exaggeration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish