exalt

/ɪgˈzɑːlt/
động từ
  • Đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương.
  • Động tính từ quá khứ) làm cao quý.
  • Làm đậm, làm thắm (màu... ).
Động từ
  1. (thông tục) Tôn vinh; giữ sự tôn trọng cao; để ca ngợi hoặc tôn thờ.
    (transitive) To honor; to hold in high esteem; to praise or worship.
    The LORD is exalted, for he dwells on high.
    CHÚA được tôn cao vì Ngài ngự trên cao.
  2. (thông tục) Nâng cao cấp bậc, địa vị, v.v., nâng cao.
    (transitive) To raise in rank, status etc., to elevate.
    The man was exalted from a humble carpenter to a minister.
    Người đàn ông này đã được tôn vinh từ một người thợ mộc khiêm tốn trở thành một mục sư.
  3. (thông tục) Phấn chấn, tràn ngập niềm vui thành công.
    (transitive) To elate, or fill with the joy of success.
  4. (chuyển tiếp, hóa học, cổ xưa) Tinh chế hoặc tinh chế hóa.
    (transitive, chemistry, archaic) To refine or subtilize.
🎬 Nghe “exalt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish