exalt
/ɪgˈzɑːlt/động từ
- Đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương.
- Động tính từ quá khứ) làm cao quý.
- Làm đậm, làm thắm (màu... ).
Động từ
- (thông tục) Tôn vinh; giữ sự tôn trọng cao; để ca ngợi hoặc tôn thờ.(transitive) To honor; to hold in high esteem; to praise or worship.The LORD is exalted, for he dwells on high.CHÚA được tôn cao vì Ngài ngự trên cao.
- (thông tục) Nâng cao cấp bậc, địa vị, v.v., nâng cao.(transitive) To raise in rank, status etc., to elevate.The man was exalted from a humble carpenter to a minister.Người đàn ông này đã được tôn vinh từ một người thợ mộc khiêm tốn trở thành một mục sư.
- (thông tục) Phấn chấn, tràn ngập niềm vui thành công.(transitive) To elate, or fill with the joy of success.
- (chuyển tiếp, hóa học, cổ xưa) Tinh chế hoặc tinh chế hóa.(transitive, chemistry, archaic) To refine or subtilize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exalt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish