exclamation point

/ˌɛkskləˈmeɪʃən pɔɪnt/
danh từ
  • Dấu cảm, dấu chấm than.
Danh từ
  1. (Mỹ) Ký hiệu !; một dấu chấm than.
    (US) The symbol !; an exclamation mark.
    Từ đồng nghĩa:exclamation mark
  2. (nghĩa bóng) Hình thon dài như dấu chấm than.
    (figurative) An elongated shape like an exclamation point.
    Từ đồng nghĩa:exclamation mark
🎬 Nghe “exclamation point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish