excoriate

/ɛkˈskoriˌeɪt/
động từ
  • Làm tuột da, làm sầy da.
  • Bóc, lột (da).
  • Phê bình gắt gao, chỉ trích ai.
Động từ
  1. (thông tục) lột da và/hoặc lông, lột da, lột da
    (transitive) to remove the skin and/or fur of, to flay, to skin
    Từ đồng nghĩa:excarnate
  2. (thông tục) Lột da; để làm phiền.
    (transitive) To wear off the skin of; to chafe.
    Từ đồng nghĩa:abradechafeflay
  3. (nghĩa bóng) Lên án hoặc chỉ trích mạnh mẽ.
    (transitive, figuratively) To strongly condemn or criticize.
    The teacher continued to excoriate the student after his academic issues.
    Giáo viên tiếp tục chỉ trích cậu học sinh sau những vấn đề học tập của cậu.
Tính từ
  1. (như một phân từ) Excorated.
    (as a participle) Excoriated.
🎬 Nghe “excoriate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish