excretion

/ɪkˈskriːʃən/
danh từ
  • Sự bài tiết, sự thải ra.
  • Chất bài tiết.
Danh từ
  1. Quá trình loại bỏ hoặc thải ra vật chất không còn tác dụng gì nữa, đặc biệt là ra khỏi cơ thể; hành động bài tiết.
    The process of removing or ejecting material that has no further utility, especially from the body; the act of excreting.
  2. Một cái gì đó được bài tiết theo cách đó, đặc biệt là nước tiểu hoặc phân.
    Something excreted in that manner, especially urine or feces.
    Từ đồng nghĩa:excrementexcretum
🎬 Nghe “excretion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish