excretion
/ɪkˈskriːʃən/danh từ
- Sự bài tiết, sự thải ra.
- Chất bài tiết.
Danh từ
- Quá trình loại bỏ hoặc thải ra vật chất không còn tác dụng gì nữa, đặc biệt là ra khỏi cơ thể; hành động bài tiết.The process of removing or ejecting material that has no further utility, especially from the body; the act of excreting.
- Một cái gì đó được bài tiết theo cách đó, đặc biệt là nước tiểu hoặc phân.Something excreted in that manner, especially urine or feces.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excretion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish