excruciate

/ik-ˈskrü-shē-ˌāt/
động từ
  • Làm đau đớn, hành hạ.
  • Dằn vặt, rầy khổ.
Động từ
  1. (thông tục) Gây đau đớn tột độ hoặc đau khổ về tinh thần cho (ai đó); để tra tấn.
    (transitive) To inflict intense pain or mental distress on (someone); to torture.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Bị đóng đinh; bị tra tấn.
    (obsolete) Excruciated; tortured.
    1616, George Chapman's translation of Homer's Odyssey And here my heart long time excruciate Amongst the leaves I rested all that night.
    1616, bản dịch của George Chapman về Odyssey của Homer Và ở đây trái tim tôi đã đau đớn từ lâu Giữa những chiếc lá Tôi đã nghỉ ngơi suốt đêm đó.
🎬 Nghe “excruciate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish