excremental
/ˈek-skrə-mənt/tính từ
- Cứt, (thuộc) phân.
- Có tính chất cứt, có tính chất phân.
- Giống cứt, giống phân.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến phânOf or pertaining to excrement
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excremental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish