excremental

/ˈek-skrə-mənt/
tính từ
  • Cứt, (thuộc) phân.
  • Có tính chất cứt, có tính chất phân.
  • Giống cứt, giống phân.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến phân
    Of or pertaining to excrement
🎬 Nghe “excremental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish