exemplum

/ig-ˈzem-pləm/
Danh từ
  1. Một ví dụ.
    An example.
  2. (văn học, hùng biện) Câu chuyện thể hiện quan điểm đạo đức; một câu chuyện ngụ ngôn.
    (literary, rhetoric) A story demonstrating a moral point; a parable.
🎬 Nghe “exemplum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish