exemplum
/ig-ˈzem-pləm/Danh từ
- Một ví dụ.An example.
- (văn học, hùng biện) Câu chuyện thể hiện quan điểm đạo đức; một câu chuyện ngụ ngôn.(literary, rhetoric) A story demonstrating a moral point; a parable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exemplum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish