eviscerate
/ɪˈvɪsəˌreɪt/động từ
- Moi ruột.
- Moi mất (tước mất) những phần cốt yếu.
Động từ
- (thông tục) moi ruột; để loại bỏ nội tạng.(transitive) To disembowel; to remove the viscera.Từ đồng nghĩa:exenterate
- (thông tục) Phá hủy hoặc làm cho không hiệu quả hoặc vô nghĩa.(transitive) To destroy or make ineffectual or meaningless.Từ đồng nghĩa:exenterate
- (ngoại động) Để khơi gợi bản chất của.(transitive) To elicit the essence of.Từ đồng nghĩa:exenterate
- (thông tục, phẫu thuật) Cắt bỏ một bộ phận cơ thể hoặc những thứ bên trong nó.(transitive, surgery) To remove a bodily organ or its contents.Từ đồng nghĩa:exenterate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eviscerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish