exhale

/eksˈheɪl/
động từ
  • Bốc lên, toả ra.
  • Trút (cơn giận; hơi thở cuối cùng... ); làm hả (giận); thốt ra (lời... ).
🎬 Nghe “exhale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish