exhibits

/ɪgˈzɪbət/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của exhibit
Danh từ
  1. số nhiều của triển lãm
    plural of exhibit
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị sự triển lãm
    third-person singular simple present indicative of exhibit
🎬 Nghe “exhibits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish