exhaustion
/ɪgˈzɑːstʃən/danh từ
- Sự hút, sự hút hết; sự làm chân không, sự rút khí.
- Sự làm kiệt; sự dốc hết, sự dùng hết.
- Tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức.
- Tình trạng kiệt quệ, tình trạng bạc màu.
- Phép vét kiệt; phép khử liên tiếp.
- Sự bàn hết khía cạnh, sự nghiên cứu hết mọi mặt (một vấn đề).
Danh từ
- Điểm cạn kiệt hoàn toàn, trạng thái bị sử dụng hết.The point of complete depletion, of the state of being used up.We worked the mine to exhaustion, there's nothing left to extract.Chúng ta khai thác mỏ đến kiệt sức, không còn gì để khai thác.
- Mệt mỏi tột độ; đã cạn kiệt năng lượng.Supreme tiredness; having exhausted energy.I ran in the marathon to exhaustion, then I collapsed and had to be carried away.Tôi chạy marathon đến kiệt sức, rồi ngã gục và phải được người ta cõng đi.
- (niên đại, hóa học) Việc loại bỏ (bằng cách thẩm thấu, v.v.) một thành phần dược chất hoạt động khỏi nguyên liệu thực vật.(dated, chemistry) The removal (by percolation etc) of an active medicinal constituent from plant material.
- (niên đại, vật lý) Việc loại bỏ tất cả không khí ra khỏi bình chứa (tạo ra chân không).(dated, physics) The removal of all air from a vessel (the creation of a vacuum).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exhaustion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish