exhausts

/ɪgˈzɑːst/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của exhaust
Danh từ
  1. số nhiều của ống xả
    plural of exhaust
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự xả thải
    third-person singular simple present indicative of exhaust
🎬 Nghe “exhausts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish