exo-

/ɛksoʊ-/
Tiền tố
  1. ngoài; bên ngoài
    outside; external
    Từ đồng nghĩa:out-ex-ecto-
🎬 Nghe “exo-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish