ex-

/ˈɛks/
Tiền tố
  1. ra khỏi
    out of
    borrowed from Latin: extract, expel, except, expression, exclusion
    mượn từ tiếng Latin: trích xuất, trục xuất, ngoại trừ, biểu hiện, loại trừ
    Từ đồng nghĩa:out-exo-ecto-then-an-
  2. bên ngoài
    outside
    ex-directory; borrowed from Latin: exterior
    thư mục cũ; mượn từ tiếng Latin: ngoại thất
    Từ đồng nghĩa:out-exo-ecto-then-an-
  3. cựu (ý nghĩa này có lẽ là một phần mở rộng ngữ nghĩa từ nghĩa "ra, đi")
    former (this meaning is probably a semantic extension from the sense of "out, away")
    ex-husband, ex-president, ex-wife
    chồng cũ, cựu tổng thống, vợ cũ
    Từ đồng nghĩa:out-exo-ecto-then-an-
  4. (sinh học) Không có, không có; thiếu.
    (biology) Without, not possessing; lacking.
    excaudate, exstipulate
    giải thích, giải thích
    Từ đồng nghĩa:out-exo-ecto-then-an-
🎬 Nghe “ex-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish