ex-
/ˈɛks/Tiền tố
- ra khỏiout ofborrowed from Latin: extract, expel, except, expression, exclusionmượn từ tiếng Latin: trích xuất, trục xuất, ngoại trừ, biểu hiện, loại trừ
- bên ngoàioutsideex-directory; borrowed from Latin: exteriorthư mục cũ; mượn từ tiếng Latin: ngoại thất
- cựu (ý nghĩa này có lẽ là một phần mở rộng ngữ nghĩa từ nghĩa "ra, đi")former (this meaning is probably a semantic extension from the sense of "out, away")ex-husband, ex-president, ex-wifechồng cũ, cựu tổng thống, vợ cũ
- (sinh học) Không có, không có; thiếu.(biology) Without, not possessing; lacking.excaudate, exstipulategiải thích, giải thích
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ex-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish