quittance
/ˈkwi-tᵊn(t)s/danh từ
- giấy chứng thu, biên lai
- sự đền bù, sự báo đền; sự báo thù, sự trả thù
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sự giải thoát cho, sự miễn xá cho
- quên chưa đòi chưa phải là thoát (nợ)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quittance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish