experiences

/ɪkˈspɪriənsɪz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của experience
Danh từ
  1. số nhiều của kinh nghiệm
    plural of experience
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị kinh nghiệm
    third-person singular simple present indicative of experience
🎬 Nghe “experiences” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish