extinction
/ɪkˈstɪŋkʃən/danh từ
- Sự dập tắt; sự làm tan vỡ; sự làm mất đi.
- Sự làm tuyệt giống.
- Sự thanh toán (nợ nần).
- Sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ.
Danh từ
- Hành động tạo ra hoặc tuyệt chủng; sự hủy diệt.The action of making or becoming extinct; annihilation.
- (thiên văn học) Sự hấp thụ hoặc tán xạ bức xạ điện từ phát ra từ các vật thể thiên văn bằng cách can thiệp vào bụi và khí trước khi nó đến người quan sát.(astronomy) The absorption or scattering of electromagnetic radiation emitted by astronomical objects by intervening dust and gas before it reaches the observer.
- (bệnh lý) Không có khả năng nhận biết nhiều kích thích cùng một lúc.(pathology) The inability to perceive multiple stimuli simultaneously.
- (tâm lý học) Sự mờ dần của một phản ứng có điều kiện theo thời gian nếu nó không được củng cố.(psychology) The fading of a conditioned response over time if it is not reinforced.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extinction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish