exterminated

/ɪkˈstɚməˌneɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của exterminate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tiêu diệt
    simple past and past participle of exterminate
🎬 Nghe “exterminated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish