extol

/ik-ˈstōl/
động từ
  • Tán dương, ca tụng.
Động từ
  1. (thông tục) Khen ngợi; để làm cao.
    (transitive) To praise; to make high.
🎬 Nghe “extol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish