extirpate
/ˈɛkstɚˌpeɪt/động từ
- Nhổ rễ, đào tận gốc (cây, cỏ... ); cắt bỏ (cái u... ).
- Làm tuyệt giống, trừ tiệt.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Dọn sạch một phần rễ và gốc cây.(transitive, obsolete) To clear an area of roots and stumps.
- (thông tục) Nhổ rễ lên; nhổ tận gốc.(transitive) To pull up by the roots; uproot.
- (thông tục) Phá hủy hoàn toàn; để tiêu diệt.(transitive) To destroy completely; to annihilate.
- (sinh học) Làm cho một quần thể bị tuyệt chủng ở một khu vực cụ thể, nhưng không phải trên toàn bộ phạm vi loài hoặc phân loài.(biology) To cause a population to go extinct in a particular region, but not across the entire range of the species or subspecies.The cougar was extirpated across nearly all of its eastern North American range in the two centuries after European colonization.Báo sư tử đã bị tuyệt chủng trên gần như toàn bộ phạm vi phía đông Bắc Mỹ trong hai thế kỷ sau khi châu Âu thuộc địa.
Tính từ
- (như một phân từ) Đã tuyệt chủng(as a participle) Extirpated
- (như một tính từ phân từ) Bị mất gốc, tuyệt chủng, bị phá hủy hoàn toàn.(as a participial adjective) Rooted out, extinct, utterly destroyed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extirpate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish