extricate
/ˈɛkstrəˌkeɪt/động từ
- Gỡ, gỡ thoát, giải thoát.
- Tách ra, cho thoát ra.
Động từ
- (thông tục) Giải thoát, tháo gỡ, nới lỏng, gỡ rối.(transitive) To free, disengage, loosen, or untangle.I finally managed to extricate myself from the tight jacket.Cuối cùng tôi cũng có thể thoát ra khỏi chiếc áo khoác bó sát.
- (hiếm) Thoát khỏi sự phức tạp hoặc bối rối.(rare) To free from intricacies or perplexity.Your argumentation ... is invelloped with certain intricacies, that are not easie to be extricated.Lập luận của bạn ... có một số phức tạp nhất định, không dễ giải thích được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extricate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish