extrusion

/ik-ˈstrü-zhən/
danh từ
  • Sự đẩy ra, sự ấn ra, sự ẩy ra.
Danh từ
  1. Một quy trình sản xuất trong đó phôi vật liệu được đẩy và/hoặc kéo qua khuôn để tạo ra thanh, ray hoặc ống có hình dạng.
    A manufacturing process where a billet of material is pushed and/or drawn through a die to create a shaped rod, rail or pipe.
  2. Một sản phẩm được hình thành bởi quá trình ép đùn.
    An item formed by the process of extrusion.
🎬 Nghe “extrusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish