extrusion
/ik-ˈstrü-zhən/danh từ
- Sự đẩy ra, sự ấn ra, sự ẩy ra.
Danh từ
- Một quy trình sản xuất trong đó phôi vật liệu được đẩy và/hoặc kéo qua khuôn để tạo ra thanh, ray hoặc ống có hình dạng.A manufacturing process where a billet of material is pushed and/or drawn through a die to create a shaped rod, rail or pipe.
- Một sản phẩm được hình thành bởi quá trình ép đùn.An item formed by the process of extrusion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extrusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish