extrinsic

/ɛkˈstrɪnzɪk/
tính từ
  • Nằm ở ngoài, ngoài.
  • Tác động từ ngoài vào, ngoại lai.
  • Không (phải) bản chất, không cố hữu.
Tính từ
  1. Bên ngoài; có thể tách rời khỏi chính sự vật đó; không cần thiết.
    External; separable from the thing itself; inessential.
  2. Không thuộc về cái gì đó; ngoài.
    Not belonging to something; outside.
Danh từ
  1. Một yếu tố bên ngoài.
    An external factor.
🎬 Nghe “extrinsic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish