extrinsic
/ɛkˈstrɪnzɪk/tính từ
- Nằm ở ngoài, ngoài.
- Tác động từ ngoài vào, ngoại lai.
- Không (phải) bản chất, không cố hữu.
Tính từ
- Bên ngoài; có thể tách rời khỏi chính sự vật đó; không cần thiết.External; separable from the thing itself; inessential.
- Không thuộc về cái gì đó; ngoài.Not belonging to something; outside.
Danh từ
- Một yếu tố bên ngoài.An external factor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extrinsic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish