extrude

/ɪkˈstruːd/
động từ
  • Đẩy ra, ấn ra, ẩy ra.
  • Nhô ra, ló ra.
🎬 Nghe “extrude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish