vallum
/ˈvæləm/danh từ
- Bờ luỹ, thành luỹ (cổ La mã).
- Lông mày
Danh từ
- (lịch sử, La Mã cổ đại) Thành lũy; một bức tường, giống như một công sự.(historical, Ancient Rome) A rampart; a wall, as in a fortification.
- (Giải phẫu) Lông mày.(anatomy) The eyebrow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vallum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish