face down

/ˌfeɪsˈdaʊn/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của úp mặt.
    Alternative form of face-down.
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của úp mặt.
    Alternative form of face-down.
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Đối đầu; phải bối rối trước vẻ ngoài nghiêm nghị.
    (transitive, idiomatic) To confront; to abash by stern looks.
  2. (nghĩa bóng, cổ xưa) Kiên trì đương đầu một cách trơ tráo.
    (transitive, archaic) To persist in confronting impudently.

Chưa có góp ý cho “face down”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “face down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish