face down
/ˌfeɪsˈdaʊn/Tính từ
- Hình thức thay thế của úp mặt.Alternative form of face-down.
Trạng từ
- Hình thức thay thế của úp mặt.Alternative form of face-down.
Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Đối đầu; phải bối rối trước vẻ ngoài nghiêm nghị.(transitive, idiomatic) To confront; to abash by stern looks.
- (nghĩa bóng, cổ xưa) Kiên trì đương đầu một cách trơ tráo.(transitive, archaic) To persist in confronting impudently.
Chưa có góp ý cho “face down”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “face down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish