faded

/ˈfeɪdəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fade
Tính từ
  1. Điều đó đã mất đi phần nào sự sống động và màu sắc trước đây của nó.
    That has lost some of its former vividness and colour.
    a faded tablecloth
    một chiếc khăn trải bàn đã phai màu
  2. (nghĩa bóng) Điều đó đã mất đi một phần sức mạnh hoặc sức sống trước đây.
    (figuratively) That has lost some of its former strength or vigour.
    a faded rock star of the 1970s
    một ngôi sao nhạc rock mờ nhạt của những năm 1970
  3. (Mỹ, tiếng lóng) Say sưa với ma túy; bị ném đá.
    (US, slang) High on drugs; stoned.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của fade
    simple past and past participle of fade
🎬 Nghe “faded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish