fading
/ˈfeɪd/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fade.
danh từ
- Sự giảm âm.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của fade.present participle and gerund of fade.fading light; fading memory; fading reputation
Danh từ
- Quá trình mà một cái gì đó mờ đi; giảm dần.The process by which something fades; gradual diminishment.
- (lỗi thời) Một điệu nhảy Ailen.(obsolete) An Irish dance.
- (lỗi thời) Gánh nặng của một bài hát.(obsolete) The burden of a song.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish