fag-end

danh từ
  • Mẩu vải thừa (khi cắt áo... ); đầu xơ ra, đầu không bện (của sợi dây thừng... ).
  • Đầu thừa đuôi thẹo, phần bỏ đi.
Danh từ
  1. (nay chủ yếu là Ấn Độ) Phần còn sót lại cuối cùng.
    (now chiefly India) The last remnant.
    But spatchcocked into the proceedings at the fag-end of the morning was a crisp and useful debate on toxic substances.
    Nhưng được đưa vào quá trình tố tụng vào cuối buổi sáng là một cuộc tranh luận gay gắt và hữu ích về các chất độc hại.
    Từ đồng nghĩa:tag endtail end
  2. Phần cuối của một đoạn vải hoặc sợi dây bị sờn.
    The frayed end of a length of cloth or rope.
    Từ đồng nghĩa:tag endtail end
  3. Phần cuối chưa hút của điếu thuốc lá hoặc xì gà.
    The unsmoked end of a cigarette or cigar.
    Từ đồng nghĩa:tag endtail end
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “fag-end”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fag-end” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish