faecal
tính từ
- Cặn, (thuộc) chất lắng.
- Phân.
Tính từ
- (Khối thịnh vượng chung) Cách viết khác của phân.(Commonwealth) Alternative spelling of fecal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faecal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish