fagged

/ˈfægd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fag
Tính từ
  1. (Từ lóng) Kiệt sức.
    (slang) Exhausted.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của fag
    simple past and past participle of fag
🎬 Nghe “fagged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish