faff

/fæf/
động từ
  • Mất thì giờ vào chuyện vô ích.
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Một nhiệm vụ quá phức tạp, đặc biệt được coi là lãng phí thời gian.
    (UK, Ireland, Commonwealth, slang) An overcomplicated task, especially one perceived as a waste of time.
    Adjusting this television is a bit of a faff.
    Việc điều chỉnh chiếc tivi này hơi khó khăn.
  2. (ban đầu là miền Bắc nước Anh, thường là 'trong tình trạng khó khăn') Một trạng thái hoạt động bối rối hoặc điên cuồng.
    (originally Northern England, typically 'in a faff') A state of confused or frantic activity.
    She's in a total faff about tonight's dinner party.
    Cô ấy hoàn toàn thất vọng về bữa tiệc tối nay.
    Từ đồng nghĩa:flap
  3. (Anh, lỗi thời) Một làn khói; một cơn gió.
    (UK, obsolete) A puff of smoke; a gust of wind.
Động từ
  1. (ban đầu là Yorkshire, bây giờ là thông tục, nội động từ, của không khí) Để thổi từng hơi, thổi nhẹ nhàng.
    (originally Yorkshire, now colloquial, intransitive, of air) To blow in puffs, blow gently.
  2. (ban đầu là Yorkshire, cổ xưa, ngoại động) Di chuyển (thứ gì đó) bằng một luồng không khí, thổi bay.
    (originally Yorkshire, archaic, transitive) To move (something) with a puff of air, to blow away.
  3. (Anh, Ireland, Úc, New Zealand, nội động từ) Lãng phí thời gian vào một hoạt động không hiệu quả.
    (British, Ireland, Australia, New Zealand, intransitive) To waste time on an unproductive activity.
    Từ đồng nghĩa:arse arounddick around
🎬 Nghe “faff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish