fae
/faɪ/Tính từ
- Cách viết khác của fes (“ma thuật, cổ tích”).Alternative spelling of fey (“magical, fairylike”).
Danh từ
- Cách viết khác của feny (“dân gian cổ tích”).Alternative spelling of fey (“fairy folk”).
Đại từ
- (hiếm, không chuẩn, từ mới) Một đại từ chủ ngữ số ít ngôi thứ ba trung tính về giới tính, tương đương với they số ít, và phối hợp với các đại từ phân biệt giới tính he và she.(rare, nonstandard, neologism) A gender-neutral third-person singular subject pronoun, equivalent to singular they, and coordinate with gendered pronouns he and she.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fae” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish