failed

/feɪld/
động từ
  • Rớt, trượt.
tính từ
  • thất bại.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thất bại
    simple past and past participle of fail
Tính từ
  1. không thành công
    unsuccessful
  2. Suy tàn; kiệt sức.
    Decayed; worn out.
  3. Phá sản.
    Bankrupt.
    The government is unwilling to bail out the failed bank.
    Chính phủ không sẵn lòng giải cứu ngân hàng phá sản.
🎬 Nghe “failed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish