failed
/feɪld/động từ
- Rớt, trượt.
tính từ
- thất bại.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thất bạisimple past and past participle of fail
Tính từ
- không thành côngunsuccessful
- Suy tàn; kiệt sức.Decayed; worn out.
- Phá sản.Bankrupt.The government is unwilling to bail out the failed bank.Chính phủ không sẵn lòng giải cứu ngân hàng phá sản.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “failed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish