fall in line
/ˈfɑːl/Động từ
- (thành ngữ) Tuân theo quy định của cấp trên; tuân theo; theo.(idiomatic) To submit to the rules of a higher authority; obey; conform.Từ đồng nghĩa:knuckle under
- (Philippines) Xếp hàng.(Philippines) To line up.
Chưa có góp ý cho “fall in line”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fall in line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish