falcon

/ˈfælkən/
danh từ
  • Chim ưng, chim cắt.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài chim nào thuộc chi Falco, tất cả đều là chim săn mồi.
    Any bird of the genus Falco, all of which are birds of prey.
  2. Bất kỳ loài chim săn mồi nào thuộc phân họ Falconinae và Herpetotherinae.
    Any bird of prey of the subfamilies Falconinae and Herpetotherinae.
  3. (chim ưng) Một con chim cái như vậy, một con đực là một con gà mái.
    (falconry) A female such bird, a male being a tiercel.
  4. (lịch sử) Một loại pháo hạng nhẹ được sử dụng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17.
    (historical) A light cannon used from the 15th to the 17th century.
Động từ
  1. Để săn bằng chim ưng hoặc chim ưng.
    To hunt with a falcon or falcons.
🎬 Nghe “falcon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish