falcon
/ˈfælkən/danh từ
- Chim ưng, chim cắt.
Danh từ
- Bất kỳ loài chim nào thuộc chi Falco, tất cả đều là chim săn mồi.Any bird of the genus Falco, all of which are birds of prey.
- Bất kỳ loài chim săn mồi nào thuộc phân họ Falconinae và Herpetotherinae.Any bird of prey of the subfamilies Falconinae and Herpetotherinae.
- (chim ưng) Một con chim cái như vậy, một con đực là một con gà mái.(falconry) A female such bird, a male being a tiercel.
- (lịch sử) Một loại pháo hạng nhẹ được sử dụng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17.(historical) A light cannon used from the 15th to the 17th century.
Động từ
- Để săn bằng chim ưng hoặc chim ưng.To hunt with a falcon or falcons.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “falcon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish